Services Center
Danh sách dịch vụ
Danh Sách Dịch Vụ Thuê SIM 4 (V4)
| ID | Tên dịch vụ | Giá (VNĐ) | Timeout | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 3007896 | Shopee Paraguay 3 | 5.419 | 600 | Hoạt động |
| 3007897 | Shopee Paraguay 4 | 8.449 | 600 | Hoạt động |
| 3007898 | Shopee Peru 1 | 7.222 | 600 | Hoạt động |
| 3007899 | Shopee Peru 2 | 7.225 | 600 | Hoạt động |
| 3007900 | Shopee Peru 3 | 7.872 | 600 | Hoạt động |
| 3007901 | Shopee Peru 4 | 10.482 | 600 | Hoạt động |
| 3007902 | Shopee Peru 5 | 11.236 | 600 | Hoạt động |
| 3007903 | Shopee Philippines 1 | 6.100 | 600 | Hoạt động |
| 3007904 | Shopee Philippines 2 | 6.100 | 600 | Hoạt động |
| 3007905 | Shopee Philippines 3 | 6.100 | 600 | Hoạt động |
| 3007906 | Shopee Philippines 4 | 6.132 | 600 | Hoạt động |
| 3007907 | Shopee Philippines 5 | 6.132 | 600 | Hoạt động |
| 3007908 | Shopee Philippines 6 | 6.132 | 600 | Hoạt động |
| 3007909 | Shopee Philippines 7 | 6.170 | 600 | Hoạt động |
| 3007910 | Shopee Philippines 8 | 6.170 | 600 | Hoạt động |
| 3007911 | Shopee Philippines 9 | 6.170 | 600 | Hoạt động |
| 3007912 | Shopee Philippines 10 | 6.170 | 600 | Hoạt động |
| 3007913 | Shopee Philippines 11 | 6.248 | 600 | Hoạt động |
| 3007914 | Shopee Philippines 12 | 6.248 | 600 | Hoạt động |
| 3007915 | Shopee Philippines 13 | 6.268 | 600 | Hoạt động |
| 3007916 | Shopee Philippines 14 | 6.268 | 600 | Hoạt động |
| 3007917 | Shopee Philippines 15 | 6.886 | 600 | Hoạt động |
| 3007918 | Shopee Philippines 16 | 6.886 | 600 | Hoạt động |
| 3007919 | Shopee Philippines 17 | 6.886 | 600 | Hoạt động |
| 3007920 | Shopee Philippines 18 | 7.124 | 600 | Hoạt động |
| 3007921 | Shopee Philippines 19 | 7.295 | 600 | Hoạt động |
| 3007922 | Shopee Philippines 20 | 7.295 | 600 | Hoạt động |
| 3007923 | Shopee Philippines 21 | 8.678 | 600 | Hoạt động |
| 3007924 | Shopee Philippines 22 | 8.762 | 600 | Hoạt động |
| 3007925 | Shopee Philippines 23 | 8.832 | 600 | Hoạt động |