Services Center
Danh sách dịch vụ
Danh Sách Dịch Vụ Thuê SIM 4 (V4)
| ID | Tên dịch vụ | Giá (VNĐ) | Timeout | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 3004075 | Any other Nicaragua 1 | 11.063 | 600 | Hoạt động |
| 3004076 | Any other Nicaragua 2 | 12.769 | 600 | Hoạt động |
| 3004077 | Any other Nigeria 1 | 7.650 | 600 | Hoạt động |
| 3004078 | Any other Nigeria 2 | 7.650 | 600 | Hoạt động |
| 3004079 | Any other Nigeria 3 | 7.650 | 600 | Hoạt động |
| 3004080 | Any other Nigeria 4 | 12.769 | 600 | Hoạt động |
| 3004082 | Any other Norway 1 | 8.932 | 600 | Hoạt động |
| 3004083 | Any other Panama 1 | 11.063 | 600 | Hoạt động |
| 3004084 | Any other Panama 2 | 12.769 | 600 | Hoạt động |
| 3004085 | Any other Papua 1 | 11.063 | 600 | Hoạt động |
| 3004086 | Any other Papua 2 | 12.769 | 600 | Hoạt động |
| 3004087 | Any other Paraguay 1 | 3.300 | 600 | Hoạt động |
| 3004088 | Any other Peru 1 | 12.769 | 600 | Hoạt động |
| 3004089 | Any other Peru 2 | 13.195 | 600 | Hoạt động |
| 3004091 | Any other Philippines 1 | 1.580 | 600 | Hoạt động |
| 3004092 | Any other Philippines 2 | 1.580 | 600 | Hoạt động |
| 3004093 | Any other Philippines 3 | 1.580 | 600 | Hoạt động |
| 3004094 | Any other Philippines 4 | 1.609 | 600 | Hoạt động |
| 3004095 | Any other Philippines 5 | 1.609 | 600 | Hoạt động |
| 3004096 | Any other Philippines 6 | 1.609 | 600 | Hoạt động |
| 3004097 | Any other Philippines 7 | 1.629 | 600 | Hoạt động |
| 3004098 | Any other Philippines 8 | 1.629 | 600 | Hoạt động |
| 3004099 | Any other Philippines 9 | 1.766 | 600 | Hoạt động |
| 3004100 | Any other Philippines 10 | 1.766 | 600 | Hoạt động |
| 3004101 | Any other Philippines 11 | 1.850 | 600 | Hoạt động |
| 3004102 | Any other Philippines 12 | 1.850 | 600 | Hoạt động |
| 3004103 | Any other Philippines 13 | 1.850 | 600 | Hoạt động |
| 3004104 | Any other Philippines 14 | 1.885 | 600 | Hoạt động |
| 3004105 | Any other Philippines 15 | 1.885 | 600 | Hoạt động |
| 3004106 | Any other Philippines 16 | 1.957 | 600 | Hoạt động |