Services Center
Danh sách dịch vụ
Danh Sách Dịch Vụ Thuê SIM 4 (V4)
| ID | Tên dịch vụ | Giá (VNĐ) | Timeout | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 3003488 | OpenAI Egypt 1 | 6.100 | 600 | Hoạt động |
| 3003489 | OpenAI Egypt 2 | 6.100 | 600 | Hoạt động |
| 3003490 | OpenAI Estonia 1 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003491 | OpenAI Estonia 2 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003492 | OpenAI Estonia 3 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003493 | OpenAI Estonia 4 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003495 | OpenAI Ethiopia 1 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003496 | OpenAI France 1 | 4.650 | 600 | Hoạt động |
| 3003497 | OpenAI France 2 | 4.650 | 600 | Hoạt động |
| 3003498 | OpenAI France 3 | 4.650 | 600 | Hoạt động |
| 3003499 | OpenAI France 4 | 4.650 | 600 | Hoạt động |
| 3003500 | OpenAI France 5 | 4.650 | 600 | Hoạt động |
| 3003501 | OpenAI France 6 | 9.441 | 600 | Hoạt động |
| 3003502 | OpenAI France 7 | 14.800 | 600 | Hoạt động |
| 3003503 | OpenAI France 8 | 14.800 | 600 | Hoạt động |
| 3003504 | OpenAI France 9 | 14.800 | 600 | Hoạt động |
| 3003505 | OpenAI France 10 | 14.971 | 600 | Hoạt động |
| 3003506 | OpenAI France 11 | 17.445 | 600 | Hoạt động |
| 3003507 | OpenAI France 12 | 17.445 | 600 | Hoạt động |
| 3003508 | OpenAI Gabon 1 | 10.450 | 600 | Hoạt động |
| 3003509 | OpenAI Gambia 1 | 10.450 | 600 | Hoạt động |
| 3003510 | OpenAI Germany 1 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003511 | OpenAI Germany 2 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003512 | OpenAI Germany 3 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003513 | OpenAI Germany 4 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003514 | OpenAI Germany 5 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003515 | OpenAI Germany 6 | 11.726 | 600 | Hoạt động |
| 3003516 | OpenAI Ghana 1 | 10.450 | 600 | Hoạt động |
| 3003518 | OpenAI Greece 1 | 3.200 | 600 | Hoạt động |
| 3003519 | OpenAI Greece 2 | 3.200 | 600 | Hoạt động |